Quy trình thu hồi nợ của ngân hàng như thế nào?
Đăng bởi: Luật sư Nguyễn Văn Đoàn
Thời gian: 25/03/2026

Quy trình thu hồi nợ của ngân hàng là chuỗi các bước nghiệp vụ được xây dựng một cách bài bản nhằm quản lý rủi ro tín dụng và bảo đảm khả năng thu hồi nguồn vốn đã cho vay. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc nhắc nhở và thúc đẩy khách hàng thực hiện nghĩa vụ thanh toán, mà còn có thể bao gồm các biện pháp pháp lý như xử lý tài sản bảo đảm hoặc khởi kiện khi cần thiết để bảo vệ quyền lợi của tổ chức tín dụng. Khi được triển khai đúng chuẩn, quy trình này sẽ giúp nâng cao hiệu quả thu hồi vốn, đồng thời góp phần duy trì uy tín và mối quan hệ giữa ngân hàng với khách hàng. Tìm hiểu chi tiết thông qua Luật sư Đoàn ngay dưới đây.

Quy trình thu hồi nợ của ngân hàng

Quy trình thu hồi nợ là tập hợp các bước nghiệp vụ được ngân hàng xây dựng nhằm quản lý rủi ro tín dụng và bảo đảm dòng vốn luôn được kiểm soát hiệu quả. Hoạt động này không chỉ dừng ở việc nhắc nợ, thúc giục khách hàng thực hiện nghĩa vụ thanh toán, mà còn bao gồm việc áp dụng các biện pháp pháp lý cần thiết để xử lý tài sản bảo đảm và bảo vệ quyền lợi của tổ chức tín dụng. Khi được triển khai minh bạch và đúng quy định, quy trình này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thu hồi nợ, đồng thời hỗ trợ duy trì sự ổn định cho toàn bộ hệ thống tài chính.

Quy trình thu hồi nợ của ngân hàng

– Bước 1: Liên hệ với khách hàng nhắc nợ định kỳ. Khi khách hàng có dấu hiệu không trả nợ đúng hạn thì phải liên lạc thường xuyên hơn để nhắc nhở khách hàng. Khi khách hàng có nợ quá hạn và có dấu hiệu sắp chuyển sang nợ xấu thì sẽ mời khách hàng đến ngân hàng làm việc để nắm rõ tình hình của khách hàng xem có đang khó khăn về tài chính hay đang vướng mắc việc riêng hay không, từ đó sẽ có giải pháp cho khách hàng. Nếu khách hàng thiện chí hợp tác trả nợ thì ngân hàng sẽ sử dụng các biện pháp nghiệp vụ để xử lý nợ cho khách hàng như gia hạn nợ, cơ cấu nợ, …

– Bước 2: Nếu khách hàng không có thiện chí hợp tác trả nợ mà nợ đã chuyển sang nợ xấu thì ngân hàng sẽ sử dụng đến các biện pháp mạnh hơn như gửi thông báo đến những đối tượng có liên quan đến khách hàng như người thân của khách hàng, đơn vị khách hàng công tác, các đối tác và bạn bè của khách hàng để nhờ hỗ trợ đòi nợ. Đồng thời với những biện pháp trên ngân hàng sẽ báo cáo nợ với ngân hàng nhà nước, trích lập dự phòng rủi ro, đến nhà khách hàng để làm việc trực tiếp, theo dõi giám sát tài sản thế chấp để tránh bị khách hàng tẩu tán, …

– Bước 3: Bán nợ xấu cho công ty quản lý nợ trực thuộc ngân hàng, hoặc bán nợ xấu cho Công ty Quản lý tài sản, thuê công ty chuyên đòi nợ, thủ tục trọng tài thương mại để đòi nợ, …

– Bước 4: Ngân hàng hoặc luật sư của ngân hàng sẽ đại diện cho ngân hàng đứng ra khởi kiện khách hàng để đòi nợ. Việc khởi kiện đòi nợ thông thường sẽ diễn ra ở Tòa Dân sự. Tuy nhiên một số trường hợp khách hàng có dấu hiệu tội phạm thì sẽ tiến hành khởi kiện hình sự. Đồng thời với việc khởi kiện đòi nợ, ngân hàng sẽ đề nghị Tòa án áp dụng ngay các biện pháp khẩn cấp tạm thời được quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 như phong tỏa tài khoản ngân hàng, phong tỏa tài sản, cấm thay đổi hiện trạng, kê biên tài sản, cấm xuất cảnh, … để tránh khách hàng thay đổi hoặc tẩu tán tài sản và xuất cảnh để trốn nợ.

Những bước pháp lý khi ngân hàng thu hồi nợ xấu

Việc triển khai các biện pháp pháp lý trong quá trình xử lý nợ xấu không chỉ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của ngân hàng, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc khơi thông dòng vốn và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Từ bước thông báo khách hàng vi phạm nghĩa vụ cho đến giai đoạn xử lý và thanh lý tài sản bảo đảm, mọi hoạt động đều cần được thực hiện đúng trình tự và thủ tục pháp luật, qua đó nâng cao hiệu quả thu hồi nợ và hạn chế rủi ro phát sinh.

Xử lý nợ quá hạn, nợ xấu là một trong những nghiệp vụ của Ngân hàng.  Về quy trình xử lý thì đó là quy trình nghiệp vụ của mỗi ngân hàng, quy định pháp luật không điều chỉnh.  Việc làm như thế nào là do ngân hàng quyết định, dựa trên nghiệp vụ của ngân hàng đó và các quy định có liên quan.  Tuy nhiên  các hoạt động xử lý nợ vẫn theo nguyên tắc và quy định của pháp luật.  Thông thường, quy trình xử lý nợ quá hạn của ngân hàng sẽ được thực hiện dựa trên nguồn cơ sở pháp lý:

– Quy định chung của Ngân hàng nhà nước về việc xử lý nợ quá hạn.

– Quy định riêng tại Điều lệ, Thoả thuận cho vay và Hợp đồng bảo đảm tiền vay của từng Ngân hàng.

Nguồn cơ sở pháp lý được xây dựng theo quy định của pháp luật tại Bộ luật Dân sự 2015 và Thông tư 11/201/TT-NHNN.  Điển hình trong xử lý nợ ngân hàng có các quy định:

Điều 299  Bộ luật Dân sự 2015 quy định các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm:

– Đến hạn thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

– Bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm trước thời hạn do vi phạm nghĩa vụ theo thỏa thuận hoặc theo quy định của luật.

– Trường hợp khác do các bên thỏa thuận hoặc luật có quy định.

Điều 303 Bộ luật Dân sự 2015 quy định hương thức xử lý tài sản cầm cố, thế chấp:

– Bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm có quyền thỏa thuận một trong các phương thức xử lý tài sản cầm cố, thế chấp sau đây:  Bán đấu giá tài sản.  Bên nhận bảo đảm tự bán tài sản.   Bên nhận bảo đảm nhận chính tài sản để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ của bên bảo đảm.  Phương thức khác.

– Trường hợp không có thỏa thuận về phương thức xử lý tài sản bảo đảm theo quy định tại khoản 1 Điều này thì tài sản được bán đấu giá, trừ trường hợp luật có quy định khác.

Điều 304 Bộ luật Dân sự 2015 quy định việc bán tài sản cầm cố, thế chấp:

– Việc bán đấu giá tài sản cầm cố, thế chấp được thực hiện theo quy định của pháp luật về bán đấu giá tài sản.

– Việc tự bán tài sản cầm cố, thế chấp của bên nhận bảo đảm được thực hiện theo quy định về bán tài sản trong Bộ luật này.

Các công cụ đàm phán trong thu hồi nợ ngân hàng

Việc vận dụng linh hoạt các biện pháp thương lượng như gia hạn thời hạn trả nợ, tạm hoãn nghĩa vụ thanh toán hoặc xem xét giảm lãi suất có thể trở thành giải pháp hiệu quả để xử lý các khoản nợ quá hạn. Khi hai bên cùng thống nhất xây dựng một kế hoạch thanh toán phù hợp với khả năng tài chính của khách hàng, người vay sẽ có thêm động lực chủ động hoàn thành nghĩa vụ. Đồng thời, cách tiếp cận này cũng giúp ngân hàng cải thiện khả năng thu hồi dòng tiền mà không cần phải áp dụng đến các biện pháp cưỡng chế.

Phân tích và theo dõi hành vi khách hàng

Việc quản lý và chăm sóc khách hàng dựa trên dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hành vi cũng như hành trình của khách hàng. Khi dữ liệu được thu thập và tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau trong doanh nghiệp, bao gồm cả dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc, tổ chức có thể xây dựng được bức tranh toàn diện về khách hàng, đồng thời hạn chế tình trạng dữ liệu rời rạc giữa các bộ phận. Nhờ đó, các đơn vị thu hồi nợ có thể nhận diện được những đặc điểm điển hình của nhóm khách hàng chậm thanh toán, cũng như phát hiện các xu hướng và mô hình hành vi của những đối tượng có nguy cơ mất khả năng trả nợ cao.

Khai thác dữ liệu thay thế để nâng cao hiệu quả phân tích

Việc sử dụng các nguồn dữ liệu bổ sung có thể giúp nâng cao chất lượng thông tin trước khi tiến hành các bước thu hồi nợ tiếp theo. Dữ liệu thiếu chính xác hoặc đã lỗi thời sẽ làm giảm hiệu quả của quá trình thu hồi, vì vậy cần tận dụng tối đa các nguồn dữ liệu nội bộ từ nhiều bộ phận khác nhau, bao gồm cả dữ liệu trực tuyến phản ánh tình hình thực tế của khách hàng. Bên cạnh đó, những yếu tố bên ngoài như xu hướng thị trường, biến động kinh tế hoặc các rủi ro tiềm ẩn cũng cần được đưa vào quá trình phân tích. Khi kết hợp dữ liệu lớn với các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, hệ thống có thể tổng hợp và phân tích thông tin gần như theo thời gian thực, giúp nâng cao độ chính xác của các dự báo và hỗ trợ quá trình thu hồi nợ hiệu quả hơn.

Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm bằng mô hình động

Phần lớn các tổ chức thu hồi nợ trước đây thường dựa vào những quy tắc cố định và dữ liệu tĩnh để đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng. Tuy nhiên, cách tiếp cận này ngày càng bộc lộ hạn chế vì không phản ánh kịp thời những thay đổi nhanh chóng trong hành vi tài chính của người vay. Việc áp dụng các mô hình chấm điểm động, kết hợp giữa dữ liệu tĩnh và dữ liệu cập nhật liên tục, sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong việc đánh giá rủi ro. Thông qua các công nghệ như trí tuệ nhân tạo và máy học, hệ thống có thể phân loại khách hàng theo nhiều nhóm khác nhau gần như theo thời gian thực và kết nối với cơ chế cảnh báo sớm, từ đó giúp tổ chức phát hiện kịp thời các dấu hiệu rủi ro để triển khai biện pháp xử lý phù hợp.

Đề xuất các giải pháp hòa giải linh hoạt

Trong bối cảnh kinh tế biến động, nhiều khách hàng phải đối mặt với áp lực tài chính và có thể cùng lúc gánh nhiều khoản nợ khác nhau. Vì vậy, những phương thức thu hồi nợ truyền thống đôi khi không còn đủ hiệu quả để thúc đẩy hành động thanh toán. Thay vào đó, việc xây dựng các phương án hòa giải phù hợp với tình hình thực tế của khách hàng có thể mang lại lợi ích cho cả hai bên. Các giải pháp như kéo dài thời hạn trả nợ, giảm số tiền phải thanh toán mỗi kỳ hoặc điều chỉnh kế hoạch trả nợ dựa trên khuyến nghị của các hệ thống phân tích dữ liệu và AI có thể khuyến khích khách hàng ưu tiên thanh toán khoản nợ này. Nhờ đó, tổ chức có thể giảm thiểu tỷ lệ nợ quá hạn và cải thiện hiệu quả quản lý nợ.

Điều kiện phá sản và quyền lợi người vay nợ

Điều kiện phá sản và quyền lợi người vay nợ

Pháp luật quy định cơ chế bảo vệ quyền lợi của người vay trong quá trình giải quyết phá sản nhằm hạn chế các biện pháp thu hồi nợ mang tính cực đoan và tạo cơ hội cho bên vay sắp xếp lại tình hình tài chính. Khi rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán theo các điều kiện luật định, người vay có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền mở thủ tục phá sản để xem xét những giải pháp như điều chỉnh nghĩa vụ trả nợ, giảm lãi hoặc tạm dừng việc thực hiện một số nghĩa vụ dân sự đang được thi hành.

Điều 214 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 quy định, việc phá sản doanh nghiệp được thực hiện theo quy định của pháp luật về phá sản. Theo cách giải thích từ ngữ trong Luật Phá sản 2014, phá sản là tình trạng của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản.

Như vậy, để được công nhận là phá sản, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời cả 02 điều kiện sau:

  • Mất khả năng thanh toán;
  • Bị Tòa án nhân dân tuyên bố phá sản.

Trong đó, doanh nghiệp mất khả năng thanh toán là doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.

Vai trò của đơn vị thu hồi nợ và cơ quan giám sát

Sự hợp tác chặt chẽ giữa các đơn vị chuyên trách thu hồi nợ và cơ quan quản lý, giám sát có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính minh bạch và kỷ luật của hệ thống tài chính. Trong khi các đơn vị thu hồi nợ tập trung xử lý và tối đa hóa khả năng thu hồi các khoản nợ quá hạn, thì cơ quan giám sát giữ vai trò kiểm tra, bảo đảm mọi hoạt động được thực hiện đúng quy định pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả tổ chức tín dụng và người vay.

Công ty thu hồi nợ không thể bắt đầu thủ tục thu hồi nợ nếu chưa ký kết thỏa thuận bằng văn bản với chủ nợ, trong đó trao cho công ty quyền nhận tiền thay mặt chủ nợ. Thỏa thuận hoặc hợp đồng này phải nêu rõ các yếu tố sau:

  • Cơ sở và số tiền của các khoản phải trả,
  • Các điều kiện và điều khoản bảo lãnh được cấp cho chủ nợ để bảo vệ họ khỏi các hậu quả tài chính của trách nhiệm dân sự phát sinh từ hoạt động thu hồi nợ.
  • Các điều kiện về thù lao mà chủ nợ phải trả cho công ty thu hồi nợ,
  • Các điều kiện hoàn trả khoản tiền đã thu hộ cho chủ nợ.

So sánh quy trình thu hồi nợ giữa các ngân hàng

Hiệu quả thu hồi nợ giữa các tổ chức tín dụng thường phụ thuộc vào mức độ ứng dụng công nghệ và khai thác dữ liệu trong việc nhận diện, phân loại các nhóm nợ từ giai đoạn sớm. Trong khi một số ngân hàng vẫn vận hành theo phương thức thu nợ truyền thống với nhiều khâu xử lý thủ công, nhiều đơn vị khác đã bắt đầu tích hợp các công nghệ phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để tối ưu quy trình nhắc nợ. Nhờ đó, thời gian xử lý được rút ngắn đáng kể, đồng thời chi phí vận hành của hệ thống cũng được giảm thiểu hiệu quả.

1.Những điểm tương đồng trong quy trình thu hồi nợ.

Giai đoạn nhắc nợ (nhóm 1–2): Ngân hàng thường liên hệ với khách hàng thông qua điện thoại, email hoặc gửi văn bản thông báo khi khoản vay bắt đầu quá hạn. Các mốc nhắc nợ phổ biến thường rơi vào khoảng 1–10 ngày, 30 ngày và 60 ngày kể từ thời điểm quá hạn.

Giai đoạn đàm phán và cơ cấu lại khoản vay (nhóm 3–4): Khi khoản nợ có dấu hiệu rủi ro cao hơn, ngân hàng sẽ làm việc trực tiếp với khách hàng để tìm giải pháp xử lý, chẳng hạn như điều chỉnh điều khoản hợp đồng, gia hạn thời gian trả nợ hoặc xem xét giảm lãi suất.

Xử lý tài sản bảo đảm: Đối với các khoản vay có tài sản thế chấp, nếu khách hàng không còn khả năng thanh toán, ngân hàng có thể tiến hành thu giữ, bán hoặc tổ chức đấu giá tài sản nhằm thu hồi khoản nợ.

Khởi kiện pháp lý (nhóm nợ 5): Khi các biện pháp thương lượng không mang lại kết quả, khoản nợ có thể được chuyển sang giai đoạn xử lý pháp lý, bao gồm việc khởi kiện tại tòa án để yêu cầu thi hành nghĩa vụ trả nợ.

2. Sự khác biệt giữa các nhóm ngân hàng

Ngân hàng thương mại nhà nước và các ngân hàng lớn: Những đơn vị này thường áp dụng quy trình kiểm soát chặt chẽ, ưu tiên giải quyết nợ thông qua các thủ tục pháp lý và xử lý tài sản bảo đảm theo quy định. Vì vậy, quá trình xử lý nợ xấu có thể kéo dài hơn nhưng đảm bảo tính minh bạch và chuẩn mực.

Ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa và nhỏ hoặc các công ty tài chính: Các tổ chức này thường có tốc độ nhắc nợ nhanh và quyết liệt hơn, đặc biệt với các khoản vay tín chấp. Họ cũng thường sử dụng đội ngũ thu hồi nợ chuyên trách cùng với các hệ thống công nghệ tự động để tối ưu quá trình liên hệ và theo dõi khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Quy trình thu hồi nợ tín chấp

– Xác định khoản nợ: Bên vay, bên thế chấp, tài sản thế chấp, tình hình trả nợ …
– Phân công nhân viên thu hồi nợ
– Nhắc nhở khách hàng trước khi đáo hạn hoặc đến hạn thanh toán nợ
– Đàm phán với khách hàng: Thanh toán nợ quá hạn; tất toán nợ; bổ sung tài sản thế chấp; …
– Trong trường hợp khách hàng không có khả năng trả nợ hoặc không hợp tác với Ngân hàng thì Ngân hàng sẽ tiến hành thu giữ các tài sản đảm bảo hoặc khởi kiện ra Tòa án để thu hồi khoản nợ theo quy định của pháp luật.
– Tùy theo biện pháp thu giữ hay khởi kiện để Ngân hàng tiến hành bán đấu giá, phát mại tài sản bảo đảm hay yêu cầu Cơ quan Thi hành án có thẩm quyền để thi hành bản án nhằm phát mại tài sản thu hồi nợ cho Ngân hàng.

Quy trình thu hồi nợ của ngân hàng VPBank

Xác định khoản nợ 
Phân loại khách hàng đang nợ
Phân công nhân viên thu hồi nợ
Nhắc nhở khách hàng trước khi đáo hạn
Đàm phán với khách hàng
Trong trường hợp khách hàng không có khả năng trả nợ, VPBank sẽ tiến hành thu giữ các tài sản đảm bảo và thanh khoản theo quy định của pháp luật.

Quy trình thu hồi nợ của Ngân hàng VIB

Nhắc nợ và thu hồi nợ ban đầu
Làm việc và đàm phán với khách hàng
Tái cơ cấu nợ