Trong quan hệ vay vốn, việc nắm rõ quy định về lãi suất không chỉ dừng ở mức lãi phải trả định kỳ mà còn liên quan đến các điều khoản áp dụng khi khoản vay bị quá hạn. Lãi suất đối với nợ quá hạn được xem như một cơ chế tài chính mà ngân hàng sử dụng để bù đắp rủi ro và nâng cao trách nhiệm thanh toán của người vay. Nội dung dưới đây từ Luật sư Đoàn sẽ tổng hợp những quy định hiện hành liên quan đến cách tính cũng như giới hạn mức lãi suất áp dụng đối với các khoản nợ quá hạn.
Lãi suất nợ quá hạn của các ngân hàng Việt Nam

Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, nợ quá hạn không chỉ tạo áp lực đối với hoạt động quản lý vốn của ngân hàng mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro cho chính người vay. Theo các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam, đặc biệt là Thông tư 39/2016/TT-NHNN, mức lãi suất áp dụng đối với khoản vay quá hạn được quy định như một biện pháp nhằm bảo đảm kỷ luật trong hoạt động tín dụng. Vì vậy, việc nắm rõ cách cấu thành của loại lãi suất này — thường có thể lên đến khoảng 150% so với lãi suất trong hạn — là yếu tố quan trọng giúp khách hàng chủ động quản lý nghĩa vụ tài chính và hạn chế những hệ quả pháp lý có thể phát sinh.
Thông tư 39 cũng có nội dung cụ thể đề cập đến cách tính tiền lãi quá hạn khi khách hàng không thanh toán khoản vay đúng thời hạn trong hợp đồng được quy định theo 2 trường hợp. Cụ thể như sau:
Trường hợp 1: Khách hàng không trả đúng hạn tiền lãi theo quy định
Nếu khách hàng không thanh toán lãi vay theo thời hạn quy định trong hợp đồng, họ phải trả lãi chậm trả theo mức lãi suất do tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận nhưng không quá 10%/năm tính trên số dư lãi chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả.
Trường hợp 2: Khách hàng không trả đúng hạn tiền gốc theo quy định
Nếu khách hàng không thanh toán gốc đúng hạn và khoản nợ vay bị chuyển nợ quá hạn, họ phải trả lãi trên dư nợ gốc bị quá hạn tương ứng với thời gian chậm trả, lãi suất áp dụng không vượt quá 150% lãi suất cho vay tại thời điểm chuyển nợ quá hạn.
Cách tính lãi suất nợ quá hạn
Nắm rõ phương pháp tính lãi đối với khoản nợ quá hạn sẽ giúp người vay chủ động quản lý dòng tiền và hạn chế phát sinh tranh chấp với ngân hàng. Theo quy định hiện hành, lãi suất áp dụng cho nợ quá hạn không phải là một mức cố định duy nhất mà được hình thành từ nhiều yếu tố. Cụ thể, phần dư nợ gốc quá hạn có thể chịu mức lãi tối đa lên đến 150% so với lãi suất trong hạn, đồng thời người vay còn có thể phải trả thêm khoản lãi chậm thanh toán đối với phần lãi chưa trả, thường tối đa khoảng 10% mỗi năm. Nội dung dưới đây sẽ trình bày chi tiết cách tính để bạn có thể tự xác định số tiền phải thanh toán một cách chính xác.
(1) Trường hợp vay giữa các tổ chức tín dụng với khách hàng sẽ được xác định là hợp đồng tín dụng và áp dụng pháp luật các tổ chức tín dụng. Theo quy định tại khoản 4 Điều 13 Thông tư 39/2016/TT-NHNN thì khi đến hạn thanh toán mà khách hàng không trả hoặc trả không đầy đủ nợ gốc và/hoặc lãi tiền vay theo thỏa thuận, thì cách tính lãi suất như sau:
– Lãi trên nợ gốc theo lãi suất cho vay đã thỏa thuận tương ứng với thời hạn vay mà đến hạn chưa trả;
– Trường hợp khách hàng không trả đúng hạn tiền lãi theo quy định trên, thì phải trả lãi chậm trả theo mức lãi suất do tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận nhưng không vượt quá 10%/năm tính trên số dư lãi chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả;
– Trường hợp khoản nợ vay bị chuyển nợ quá hạn, thì khách hàng phải trả lãi trên dư nợ gốc bị quá hạn tương ứng với thời gian chậm trả, lãi suất áp dụng không vượt quá 150% lãi suất cho vay trong hạn tại thời điểm chuyển nợ quá hạn.
Lãi quá hạn = Số tiền còn lại x Lãi suất hợp đồng (năm) x 150% x Thời gian quá hạn
So sánh lãi suất nợ quá hạn giữa các ngân hàng năm nay
Lãi suất áp dụng cho khoản vay quá hạn là tình huống mà hầu hết người vay đều muốn tránh, nhưng lại là điều khoản quan trọng cần được cân nhắc kỹ trước khi ký kết hợp đồng tín dụng. Trong bối cảnh lãi suất điều hành có nhiều biến động, mức lãi phạt tại các ngân hàng có thể dao động đáng kể, thường nằm trong khoảng từ 15% đến 25% mỗi năm tùy theo từng sản phẩm vay và chính sách của từng tổ chức. Việc nắm rõ sự khác biệt này giữa các ngân hàng sẽ giúp người vay chủ động xây dựng kế hoạch tài chính dự phòng và hạn chế nguy cơ rơi vào áp lực nợ kéo dài.
Lãi suất vay ngân hàng hiện nay của các ngân hàng dao động trong khoảng từ 5.5% – 24%/năm. Dưới đây là bảng so sánh lãi suất vay thế chấp và tín chấp tại một số ngân hàng phổ biến, giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin và lựa chọn đơn vị cho vay ngân hàng lãi suất thấp phù hợp với nhu cầu của mình.


Ngân hàng nào có tỉ lệ nợ quá hạn cao nhất Quý gần nhất?
Tính đến cuối quý gần đây, chất lượng tài sản trong hệ thống ngân hàng Việt Nam đã cho thấy sự phân hóa khá rõ, với tỷ lệ nợ xấu toàn ngành ước quanh mức 2,1%. Trong khi nhóm ngân hàng quốc doanh lớn vẫn duy trì khả năng kiểm soát nợ quá hạn tương đối tốt, thường dưới ngưỡng 1,5%, thì một số ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa và nhỏ lại đang chịu áp lực gia tăng từ các khoản nợ nhóm 5. Việc theo dõi những tổ chức có tỷ lệ nợ quá hạn cao sẽ giúp nhà đầu tư cũng như khách hàng đánh giá thực tế hơn về mức độ rủi ro tín dụng trên thị trường hiện nay.
Theo thống kê từ báo cáo tài chính quý IV/2025 của 27 ngân hàng niêm yết, tỷ lệ bao phủ nợ xấu (số dư dự phòng/số dư nợ xấu) phần lớn nhà băng đều cải thiện so với thời điểm cuối năm ngoái. Theo số liệu thống kê, chỉ có 9/27 ngân hàng báo cáo tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm trong năm qua.
Hiện có 6 ngân hàng duy trì được tỷ lệ bao phủ từ ngưỡng 100% trở lên là Vietcombank, VietinBank, Techcombank, ABBank, ACB, Bac A Bank và BIDV.
Vietcombank tiếp tục là ngân hàng dẫn đầu về tỷ lệ bao phủ nợ xấu, đạt 259%, tăng thêm 36 điểm % so với cuối năm ngoái. Năm 2022, tỷ lệ bao phủ của Vietcombank từng ở trên mốc 300%.
Các yếu tố ảnh hưởng lãi suất nợ quá hạn ở ngân hàng Việt Nam
Mức lãi suất áp dụng đối với các khoản nợ quá hạn tại Việt Nam không chỉ được định hướng bởi quy định của Ngân hàng Nhà nước mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng ban đầu. Những yếu tố như giới hạn pháp lý về mức lãi tối đa 150% so với lãi suất trong hạn, sự thay đổi của lãi suất điều hành, cũng như đặc điểm của khoản vay (có tài sản bảo đảm hay vay tín chấp) đều tác động trực tiếp đến khoản tiền phạt mà người vay có thể phải trả. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng nhận diện cách hình thành chi phí khi khoản vay phát sinh nợ quá hạn.
Khe hở nhạy cảm lãi suất và sự thay đổi ngoài dự đoán của lãi suất thị trường là hai yếu tố cơ bản phản ánh rủi ro lãi suất
4.1 Khe hở nhạy cảm lãi suất
Khe hở nhạy cảm lãi suất là hiệu số giữa giá trị tài sản có (Tài sản) và giá trị tài sản nợ (Nguồn vốn) nhạy cảm với lãi suất (có thể được định giá lại).
Trong đó: Tài sản có nhạy cảm với lãi suất là những tài sản được định giá lại khi lãi suất thay đổi (các khoản cho vay, chứng khoán…), còn tài sản nợ nhạy cảm lãi suất là những khoản vốn mà lãi suất được điều chỉnh theo thị trường (tiết kiệm ngắn hạn, tiền gửi có lãi suất thả nổi, các khoản vay trên thị trường tiền tệ…).
Khe hở lãi suất được các nhà quản lý ngân hàng sử dụng như một chỉ tiêu đo khả năng thu nhập giảm khi lãi suất thay đổi.
Khe hở dương (Tài sản nhạy cảm > Nguồn vốn nhạy cảm), rủi ro lãi suất sẽ phát sinh khi lãi suất thị trường giảm.
Khe hở âm (Tài sản nhạy cảm < Nguồn vốn nhạy cảm), rủi ro phát sinh khi lãi suất thị trường tăng.
4.2 Sự thay đổi ngoài dự đoán của lãi suất thị trường
Sự khác biệt về nguồn vốn và tài sản nhạy cảm có thể tạo thu nhập cao hơn cho ngân hàng. Vì vậy các NHTM cũng thường chủ động để tồn tại khe hở lãi suất.
Khi ngân hàng đang duy trì khe hở lãi suất dương, tức là ngân hàng dự đoán lãi suất sẽ tăng. Trong trường hợp ngân hàng đang duy trì khe hở lãi suất âm tức là ngân hàng dự đoán lãi suất sẽ giảm.
Tuy nhiên, nếu tình hình lãi suất thị trường đi ngược với dự đoán, thì thay vì thu được lợi nhuận cao hơn, NHTM có thể sẽ phải chịu thua lỗ.
Biến động lãi suất nợ quá hạn theo ngành tăng giảm
Hiện nay, mức lãi suất áp dụng đối với các khoản nợ quá hạn có sự khác biệt đáng kể, phụ thuộc vào mức độ rủi ro cũng như chu kỳ phát triển của từng ngành kinh tế. Những lĩnh vực mang tính thiết yếu thường giữ mức lãi phạt tương đối ổn định, trong khi các ngành có biến động mạnh như bất động sản hoặc tiêu dùng lại có xu hướng áp dụng mức lãi suất quá hạn cao hơn nhằm bù đắp rủi ro tín dụng. Việc theo dõi sự thay đổi này sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hơn chi phí tài chính có thể phát sinh khi dòng tiền gặp khó khăn.
Trong năm 2026, mức lãi suất áp dụng đối với các khoản nợ quá hạn có xu hướng chịu tác động từ sự gia tăng của lãi suất huy động trên thị trường. Thông thường, mức lãi này được xác định khoảng 150% so với lãi suất trong hạn và vẫn phải tuân thủ giới hạn tối đa theo quy định hiện hành. Một số lĩnh vực như bất động sản, xây dựng và hoạt động sản xuất kinh doanh đang ghi nhận nguy cơ gia tăng các khoản nợ từ nhóm 2 đến nhóm 5, khiến chi phí phạt do chậm thanh toán tại nhiều ngân hàng thương mại có xu hướng tăng lên đáng kể.
Báo cáo nợ xấu và nợ quá hạn của ngành ngân hàng Việt Nam
Báo cáo về nợ xấu trong quý gần đây đã phản ánh nhiều khía cạnh khác nhau của tình hình tài chính trong hệ thống ngân hàng Việt Nam trước những tác động từ kinh tế toàn cầu. Trong khi các ngân hàng quốc doanh vẫn duy trì khả năng kiểm soát tốt tỷ lệ nợ quá hạn, thì một số ngân hàng thương mại cổ phần lại đang chịu áp lực gia tăng từ các khoản nợ thuộc nhóm nghi ngờ. Việc phân tích các số liệu này không chỉ giúp đánh giá chất lượng tài sản của ngành ngân hàng mà còn cung cấp cơ sở quan trọng để dự đoán xu hướng trích lập dự phòng rủi ro trong thời gian tới.
Trong bối cảnh tín dụng mở rộng mạnh mẽ, vấn đề nợ xấu trở thành yếu tố trung tâm trong đánh giá chất lượng tăng trưởng của ngành ngân hàng. Số liệu từ báo cáo tài chính quý IV/2025 của các ngân hàng niêm yết cho thấy, mặt bằng nợ xấu toàn hệ thống năm 2025 đã được kiểm soát tốt hơn so với năm 2024, khi tốc độ hình thành nợ xấu mới chậm lại rõ rệt. Diễn biến này giúp áp lực trích lập dự phòng hạ nhiệt, phản ánh việc các ngân hàng siết chặt hơn công tác quản trị rủi ro và kiểm soát chất lượng tín dụng trong bối cảnh tăng trưởng được đẩy mạnh.
Trong xu hướng chung đó, tỷ lệ nợ xấu tại nhiều ngân hàng đã ổn định hơn đáng kể so với giai đoạn 2023 – 2024, với 18/27 tổ chức ghi nhận nợ xấu được duy trì hoặc cải thiện. Áp lực nợ xấu nhìn chung không còn ở trạng thái căng thẳng như các năm trước. Song hành với quá trình mở rộng tín dụng, việc củng cố bộ đệm dự phòng tiếp tục được triển khai trên diện rộng, với mức bổ sung vừa phải nhằm đưa tỷ lệ bao phủ nợ xấu tiệm cận trở lại mức trung bình lịch sử. Những chuyển động này tạo ra bộ đệm an toàn để hệ thống hướng tới mục tiêu tăng trưởng tín dụng 15% trong năm 2026.
Câu hỏi thường gặp
Đối với thẻ tín dụng của Vietcombank, khi khách hàng chậm thanh toán, ngân hàng thường áp dụng mức phí khoảng 3% trên số tiền thanh toán tối thiểu chưa được trả, với mức thu tối thiểu khoảng 100.000 đồng. Ngoài ra, lãi suất áp dụng cho khoản nợ quá hạn của thẻ thường nằm trong khoảng từ 15% đến 18% mỗi năm, tùy theo loại và hạng thẻ. Đối với các khoản vay thông thường, lãi suất áp dụng khi phát sinh nợ quá hạn thường được xác định ở mức tối đa khoảng 150% so với lãi suất trong hạn, và mức cụ thể sẽ được quy định rõ trong từng hợp đồng tín dụng.
Tại Agribank, khi khoản vay bị chuyển sang trạng thái quá hạn, mức lãi suất áp dụng thường được tính tối đa bằng khoảng 150% so với lãi suất trong hạn tại thời điểm phát sinh nợ quá hạn, và được tính trên phần dư nợ gốc chưa thanh toán. Nếu khách hàng chậm trả tiền lãi, ngân hàng có thể áp dụng thêm mức lãi phạt theo thỏa thuận trong hợp đồng, nhưng thông thường không vượt quá khoảng 10% mỗi năm trên số tiền lãi bị chậm thanh toán.
Tại VietinBank, khi khoản vay phát sinh nợ quá hạn, mức lãi suất thường được tính ở khoảng 150% so với lãi suất cho vay trong hạn đã quy định trong hợp đồng tín dụng, và được áp dụng trên phần dư nợ gốc chưa thanh toán. Đối với khoản lãi trả chậm, ngân hàng có thể tính thêm lãi phạt với mức khoảng 10% mỗi năm trên số tiền lãi chưa thanh toán, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng.
Tại Techcombank, khi khoản vay rơi vào tình trạng quá hạn, mức lãi suất áp dụng cho các khoản vay thông thường thường được tính khoảng 150% so với lãi suất trong hạn theo hợp đồng. Đối với thẻ tín dụng, lãi suất quá hạn có thể dao động trong khoảng từ 20% đến 40% mỗi năm tùy theo sản phẩm. Bên cạnh đó, khách hàng còn có thể phải trả thêm phí chậm thanh toán, thường vào khoảng 5% số tiền thanh toán tối thiểu chưa trả. Tình trạng nợ quá hạn cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến lịch sử tín dụng của khách hàng trên hệ thống CIC.