Trong bối cảnh pháp luật ngày càng hoàn thiện nhằm đảm bảo quyền và lợi ích của các thành viên trong gia đình, việc cập nhật và hiểu rõ Quy định mới về tài sản chung của hộ gia đình trở nên đặc biệt quan trọng. Những thay đổi này không chỉ tác động trực tiếp đến việc xác lập quyền sở hữu, sử dụng tài sản mà còn ảnh hưởng đến cách thức phân chia, quản lý tài sản trong các tình huống như thừa kế, ly hôn hoặc tranh chấp. Bài viết dưới đây từ Luật sư Đoàn sẽ giúp bạn nắm bắt những điểm mới đáng chú ý, từ đó chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và gia đình.
Tài sản hộ gia đình là gì?
Trước khi tìm hiểu các quy định pháp lý liên quan, việc hiểu đúng khái niệm “Tài sản hộ gia đình là gì?” là điều hết sức cần thiết. Đây là nền tảng giúp xác định quyền và nghĩa vụ của các thành viên đối với khối tài sản chung.
Tài sản hộ gia đình là các loại tài sản (đất đai, nhà ở, tiền tiết kiệm, tư liệu sản xuất) do các thành viên cùng đóng góp, tạo lập, hoặc được tặng cho, thừa kế chung và cùng sở hữu. Các thành viên là đồng chủ sở hữu, chiếm hữu và sử dụng theo thỏa thuận, nhằm mục đích chung.
Cách phân chia tài sản chung của hộ gia đình

Việc phân chia tài sản chung của hộ gia đình như xe, tiền, giấy sổ đỏ lần đầu cho hộ gia đình,… là vấn đề dễ phát sinh tranh chấp nếu không được thực hiện rõ ràng, minh bạch. Hiểu đúng nguyên tắc và cách thức phân chia sẽ giúp các thành viên đảm bảo quyền lợi hợp pháp của mình.
Tài sản chung hộ gia đình (thành viên cùng tạo lập, tặng cho) được phân chia trước hết theo thỏa thuận của các thành viên. Nếu không thỏa thuận được, tài sản được chia dựa trên mức độ đóng góp hoặc chia đều theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015.
Điều kiện định đoạt tài sản chung hộ gia đình
Không phải mọi trường hợp tài sản chung của hộ gia đình đều có thể được tự do định đoạt bởi một cá nhân. Pháp luật đặt ra những điều kiện cụ thể nhằm đảm bảo quyền lợi của tất cả các thành viên liên quan. Vậy cần đáp ứng những yêu cầu nào để việc định đoạt tài sản chung của hộ gia đình được coi là hợp pháp?
Căn cứ theo quy định tại điều 212 Bộ luật Dân sự 2015 nếu quyền sử dụng đất này là của hộ gia đình thì xác định đây là tài sản chung và việc định đoạt khối tài sản chung được quy định như sau:
Sở hữu chung của các thành viên gia đình
– Tài sản của các thành viên gia đình cùng sống chung gồm tài sản do các thành viên đóng góp, cùng nhau tạo lập nên và những tài sản khác được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan.
– Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung của các thành viên gia đình được thực hiện theo phương thức thỏa thuận. Trường hợp định đoạt tài sản là bất động sản, động sản có đăng ký, tài sản là nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình phải có sự thỏa thuận của tất cả các thành viên gia đình là người thành niên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, trừ trường hợp luật có quy định khác.
Trường hợp không có thỏa thuận thì áp dụng quy định về sở hữu chung theo phần được quy định tại Bộ luật này và luật khác có liên quan, trừ trường hợp quy định tại Điều 213 của Bộ luật này.
Như vậy, định đoạt tài sản chung là quyền sử dụng đất của hộ gia đình thì việc định đoạt phải có sự thỏa thuận của tất cả các thành viên trong gia đình, là người thành niên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, trừ trường hợp luật có quy định khác.
Quy trình xác định thành viên hộ gia đình

Việc xác định ai là thành viên hộ gia đình có ý nghĩa quan trọng trong việc xác lập quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản chung. Tuy nhiên, không phải lúc nào việc này cũng đơn giản, đặc biệt khi có sự thay đổi về nhân khẩu hoặc phát sinh tranh chấp.
Hộ gia đình sử dụng đất được hiểu là nhóm người có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình, cùng chung sống và có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận hoặc nhận chuyển quyền sử dụng đất trước khi Luật Đất đai 2024 có hiệu lực. Việc xác định thành viên hộ gia đình có quyền sử dụng đất đặc biệt quan trọng, nhất là khi phát sinh tranh chấp, và phải căn cứ vào thời điểm Nhà nước xác lập quyền sử dụng đất cũng như hồ sơ cấp Giấy chứng nhận.
Theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao, khi giải quyết tranh chấp, Tòa án có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xác nhận thành viên hộ gia đình tại thời điểm cấp giấy để làm căn cứ đưa họ tham gia tố tụng với tư cách là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Đồng thời, những người đang trực tiếp quản lý, sử dụng đất hoặc có công sức đóng góp làm gia tăng giá trị tài sản cũng cần được xem xét tham gia vụ án.
Bên cạnh đó, Viện Kiểm sát Nhân dân tối cao cũng nhấn mạnh việc xác định đầy đủ người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong các vụ án tranh chấp đất đai và hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên và hạn chế việc bản án bị hủy, sửa.
Theo đó, cần làm rõ các thành viên hộ gia đình tại thời điểm cấp Giấy chứng nhận, xác định rõ tình trạng sử dụng đất của bên thứ ba (như mượn, thuê, nhận chuyển nhượng hay lấn chiếm), cũng như xem xét các trường hợp đất đang được thế chấp tại ngân hàng hoặc có tài sản của người khác trên đất.
Tất cả các chủ thể liên quan như thành viên hộ gia đình, bên thứ ba hay tổ chức tín dụng đều phải được xác định đúng tư cách tham gia tố tụng để đảm bảo việc giải quyết vụ án toàn diện và đúng pháp luật.
Điều kiện thế chấp đất đai tài sản chung hộ gia đình
Việc thế chấp quyền sử dụng đất là tài sản chung của hộ gia đình đòi hỏi phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật liên quan. Nếu không thực hiện đúng, giao dịch có thể bị vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp giữa các thành viên.
Căn cứ khoản 1 Điều 45 Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất được thực hiện quyền thế chấp khi có đủ điều kiện sau:
– Có Giấy chứng nhận, trừ trường hợp thừa kế quyền sử dụng đất, chuyển đổi đất nông nghiệp khi dồn điền, đổi thửa, tặng cho quyền sử dụng đất cho Nhà nước, cộng đồng dân cư và trường hợp quy định tại khoản 7 Điều 124 và điểm a khoản 4 Điều 127 của Luật Đất đai 2024;
– Đất không có tranh chấp hoặc tranh chấp đã được giải quyết bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bản án, quyết định của Tòa án, quyết định hoặc phán quyết của Trọng tài đã có hiệu lực pháp luật;
– Quyền sử dụng đất không bị kê biên, áp dụng biện pháp khác để bảo đảm thi hành án theo quy định của pháp luật thi hành án dân sự;
– Trong thời hạn sử dụng đất;
– Quyền sử dụng đất không bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của pháp luật.
Lưu ý: Các điều kiện trên đây là điều kiện thực hiện quyền thế chấp của người sử dụng đất, chủ sở hữu nhà ở nhưng trên thực tế nhiều ngân hàng còn có những quy định riêng. Ví dụ: Người hơn 60 tuổi đi thế chấp thì không ít ngân hàng sẽ từ chối nhận thế chấp.
Bản án chia tài sản chung của hộ gia đình
Ngày 21/4/2023, Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận đã tiến hành xét xử phúc thẩm công khai vụ án dân sự thụ lý số 49/2022/TLPT-DS (ngày 07/11/2022) liên quan đến tranh chấp “chia tài sản chung của hộ gia đình là quyền sử dụng đất”. Vụ án được đưa ra xét xử do có kháng cáo đối với bản án dân sự sơ thẩm số 26/2022/DS-ST ngày 19/9/2022 của Tòa án nhân dân huyện X tỉnh Ninh Thuận.
Câu hỏi thường gặp
Quyền định đoạt tài sản chung của hộ gia đình không thuộc về riêng một cá nhân mà phải có sự thống nhất của các thành viên có quyền liên quan. Theo quy định pháp luật, việc mua bán, tặng cho, thế chấp hoặc chuyển nhượng tài sản chung (đặc biệt là quyền sử dụng đất) cần có sự đồng ý của tất cả các thành viên đủ điều kiện theo quy định. Trong một số trường hợp, sự thỏa thuận này phải được lập thành văn bản và có công chứng, chứng thực để đảm bảo giá trị pháp lý. Nếu việc định đoạt không có sự đồng thuận hợp lệ, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu và phát sinh tranh chấp.
Việc xác định thành viên hộ gia đình sử dụng đất đóng vai trò quan trọng trong việc xác lập quyền sở hữu và quyền lợi liên quan đến tài sản chung. Thành viên hộ gia đình sử dụng đất thường được xác định tại thời điểm được Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất. Những người có tên trong sổ hộ khẩu tại thời điểm đó và cùng có đóng góp, sử dụng đất ổn định có thể được xem là đồng chủ thể quyền. Tuy nhiên, trong thực tế, việc xác định này cần dựa trên nhiều yếu tố như hồ sơ cấp giấy chứng nhận, quá trình quản lý, sử dụng và thỏa thuận giữa các bên.
Tranh chấp về chia tài sản chung của hộ gia đình thường phát sinh khi các thành viên không đạt được sự thống nhất về quyền lợi, đặc biệt trong các trường hợp thừa kế, ly hôn hoặc chuyển nhượng tài sản. Nguyên nhân phổ biến là do không xác định rõ thành viên có quyền, tỷ lệ sở hữu hoặc thiếu văn bản thỏa thuận cụ thể. Khi xảy ra tranh chấp, các bên có thể thương lượng, hòa giải hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết. Việc giải quyết sẽ căn cứ vào quy định pháp luật, công sức đóng góp của từng thành viên và các chứng cứ liên quan để đảm bảo công bằng, hợp lý.
Chia tài sản là quyền sử dụng đất đứng tên hộ gia đình (thường gọi là “sổ đỏ hộ gia đình”) là vấn đề phức tạp do liên quan đến nhiều chủ thể. Khi thực hiện phân chia, cần xác định rõ ai là người có quyền sử dụng đất chung và phần quyền của từng người. Việc chia có thể thực hiện theo thỏa thuận hoặc theo phán quyết của Tòa án nếu không đạt được đồng thuận. Trong trường hợp đủ điều kiện tách thửa, các bên có thể tiến hành thủ tục tách sổ; nếu không, giá trị quyền sử dụng đất có thể được định giá để phân chia bằng tiền.
Việc chia quyền sử dụng đất của hộ gia đình phải tuân thủ các nguyên tắc về công bằng, hợp lý và phù hợp với quy định của pháp luật đất đai. Trước hết, các thành viên có thể tự thỏa thuận về việc phân chia diện tích, giá trị hoặc quyền khai thác đất. Nếu không thể thỏa thuận, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét dựa trên nhiều yếu tố như nguồn gốc đất, thời gian sử dụng, công sức đóng góp và nhu cầu thực tế của từng người. Kết quả phân chia cần đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên và hạn chế tối đa các tranh chấp phát sinh về sau.