Luật thu hồi nợ ngân hàng quy định những gì?
Đăng bởi: Luật sư Nguyễn Văn Đoàn
Thời gian: 24/03/2026

Trong hoạt động tín dụng, việc phát sinh nợ quá hạn là điều khó tránh khỏi đối với cả ngân hàng và khách hàng vay. Để đảm bảo quyền lợi của các bên cũng như duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính, Luật thu hồi nợ ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc quy định quy trình, quyền hạn và trách nhiệm khi xử lý các khoản nợ. Việc hiểu rõ các quy định pháp lý liên quan không chỉ giúp ngân hàng thu hồi nợ đúng quy định mà còn giúp người vay bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Cùng Luật sư Đoàn tìm hiểu chi tiết dưới đây.

Luật thu hồi nợ ngân hàng 

Luật thu hồi nợ ngân hàng là hệ thống các quy định pháp lý điều chỉnh quá trình ngân hàng xử lý và thu hồi các khoản nợ quá hạn từ khách hàng vay. Những quy định này nhằm đảm bảo việc thu hồi nợ được thực hiện minh bạch, đúng pháp luật và bảo vệ quyền lợi của cả ngân hàng lẫn người vay.

Luật thu hồi nợ ngân hàng 

Luật thu hồi nợ ngân hàng tại Việt Nam (theo Bộ luật Dân sự 2015, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024) cho phép ngân hàng đàm phán, chuyển nợ xấu, bán nợ, khởi kiện tại Tòa án hoặc thu giữ tài sản bảo đảm (TSBĐ) khi khách hàng không trả được nợ. Các biện pháp phải tuân thủ đúng quy trình pháp luật, không được cưỡng chế trái phép.

Các trường hợp được miễn trách nhiệm trả nợ ngân hàng là gì? 

Không phải trong mọi trường hợp người vay đều bắt buộc phải chịu toàn bộ trách nhiệm trả nợ ngân hàng. Theo quy định pháp luật và các thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng, có một số tình huống đặc biệt mà người vay có thể được xem xét miễn hoặc giảm trách nhiệm trả nợ. Vậy các trường hợp được miễn trách nhiệm trả nợ ngân hàng là gì?

Các trường hợp được miễn trách nhiệm trả nợ ngân hàng chủ yếu bao gồm việc ngân hàng chủ động xóa nợ (nợ xấu, nợ không thể thu hồi), người vay qua đời mà di sản thừa kế không đủ trả nợ, hoặc khi có thỏa thuận khác giữa các bên.

Quy trình thu hồi nợ ngân hàng và thủ tục khởi kiện 

Quy trình thu hồi nợ ngân hàng và thủ tục khởi kiện 

Khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng tín dụng, ngân hàng sẽ tiến hành các bước thu hồi nợ theo quy định pháp luật. Quy trình này thường bao gồm nhiều giai đoạn như nhắc nợ, làm việc với khách hàng, xử lý tài sản bảo đảm và có thể khởi kiện ra tòa án nếu cần thiết. Vậy quy trình thu hồi nợ ngân hàng và thủ tục khởi kiện được thực hiện như thế nào?

Bước 1: Nhắc nợ và làm việc với khách hàng

Khi khoản vay đến hạn hoặc có dấu hiệu chậm thanh toán, ngân hàng sẽ liên hệ nhắc nợ định kỳ qua điện thoại, văn bản hoặc làm việc trực tiếp với khách hàng. Nếu khách hàng gặp khó khăn tài chính nhưng có thiện chí hợp tác, ngân hàng có thể xem xét các giải pháp như gia hạn nợ hoặc tái cơ cấu khoản vay để hỗ trợ khách hàng thanh toán.

Bước 2: Áp dụng biện pháp thu hồi nợ mạnh hơn

Nếu khách hàng không hợp tác hoặc khoản nợ đã chuyển thành nợ xấu, ngân hàng sẽ áp dụng các biện pháp mạnh hơn như gửi thông báo đến người liên quan (người thân, đơn vị công tác), làm việc trực tiếp với khách hàng và theo dõi tài sản bảo đảm để tránh việc tẩu tán tài sản. Đồng thời ngân hàng có thể báo cáo tình trạng nợ và thực hiện các biện pháp quản lý rủi ro theo quy định.

Bước 3: Chuyển giao hoặc xử lý khoản nợ

Trong trường hợp khó thu hồi, ngân hàng có thể bán hoặc chuyển nhượng khoản nợ xấu cho công ty quản lý nợ, công ty quản lý tài sản hoặc thuê đơn vị chuyên xử lý nợ. Một số trường hợp cũng có thể giải quyết thông qua trọng tài thương mại hoặc các phương thức xử lý nợ khác theo quy định pháp luật.

Bước 4: Khởi kiện tại tòa án để thu hồi nợ

Nếu các biện pháp thương lượng không hiệu quả, ngân hàng hoặc luật sư đại diện sẽ khởi kiện khách hàng ra tòa án dân sự để yêu cầu thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng tín dụng. Đồng thời, ngân hàng có thể đề nghị tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời như phong tỏa tài khoản, kê biên hoặc phong tỏa tài sản, cấm xuất cảnh… nhằm ngăn chặn việc tẩu tán tài sản và đảm bảo khả năng thi hành án sau này.

Hạn chế trách nhiệm của người vay sau khi tái cơ cấu nợ 

Sau khi khoản vay được ngân hàng chấp thuận tái cơ cấu nợ, nghĩa vụ trả nợ của người vay có thể được điều chỉnh về thời hạn, phương thức thanh toán hoặc một số điều kiện liên quan. Việc này nhằm giúp khách hàng giảm áp lực tài chính và có thêm thời gian ổn định nguồn trả nợ. Vậy trách nhiệm của người vay sẽ được hạn chế như thế nào sau khi tái cơ cấu nợ theo quy định và thỏa thuận với ngân hàng?

Sau khi khoản vay được ngân hàng chấp thuận tái cơ cấu nợ, trách nhiệm tài chính của người vay có thể được điều chỉnh nhằm giảm bớt áp lực thanh toán trong thời gian khó khăn. 

Việc tái cơ cấu thường bao gồm các hình thức như gia hạn thời hạn trả nợ, điều chỉnh kỳ hạn thanh toán hoặc tạm thời giảm lãi suất theo thỏa thuận với ngân hàng. Nhờ đó, người vay có thêm thời gian để ổn định tài chính và thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo lộ trình mới. 

Tuy nhiên, người vay vẫn cần tuân thủ đúng các điều khoản đã được điều chỉnh trong thỏa thuận tái cơ cấu để tránh phát sinh nợ quá hạn hoặc các trách nhiệm pháp lý khác.

Ảnh hưởng của lãi suất phạt và phí đến số tiền nợ 

Khi khoản vay rơi vào tình trạng quá hạn, ngoài số tiền gốc và lãi ban đầu, người vay còn có thể phải chịu lãi suất phạt và các khoản phí phát sinh theo quy định của ngân hàng. Những chi phí này có thể khiến tổng số tiền nợ tăng lên đáng kể nếu không được thanh toán kịp thời.

Lãi suất phạt và các khoản phí phát sinh có thể làm tăng đáng kể tổng số tiền nợ khi người vay không thanh toán đúng hạn. Khi khoản vay rơi vào tình trạng quá hạn, ngoài tiền gốc và lãi theo hợp đồng, người vay còn phải chịu lãi suất phạt quá hạn (thường cao hơn lãi suất thông thường) cùng với một số khoản phí như phí chậm trả, phí quản lý nợ hoặc phí nhắc nợ.

Theo thời gian, các khoản lãi phạt này sẽ tính trên số tiền nợ còn lại, khiến tổng nghĩa vụ thanh toán tăng lên nhanh chóng nếu khoản nợ không được xử lý kịp thời. Vì vậy, việc chủ động làm việc với ngân hàng để gia hạn, tái cơ cấu khoản vay hoặc thanh toán sớm sẽ giúp người vay hạn chế chi phí phát sinh và giảm áp lực tài chính.

Cách khởi kiện phong tỏa tài sản liên quan đến nợ ngân hàng 

Khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng tín dụng, ngân hàng hoặc bên có quyền lợi liên quan có thể áp dụng biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình. Một trong những biện pháp quan trọng là khởi kiện và yêu cầu phong tỏa tài sản nhằm ngăn chặn việc tẩu tán tài sản trước khi giải quyết tranh chấp.

Khởi kiện phong tỏa tài sản khi nợ ngân hàng bao gồm việc nộp đơn khởi kiện đòi nợ kèm đơn yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (phong tỏa tài khoản, tài sản) tại Tòa án có thẩm quyền. Bạn cần chuẩn bị hồ sơ gồm đơn khởi kiện, hợp đồng vay, bằng chứng vi phạm và phải thực hiện biện pháp bảo đảm (ký quỹ) tại ngân hàng hoặc Tòa án.

Câu hỏi thường gặp

Cách khất nợ ngân hàng

Thông thường, để khất nợ ngân hàng, người vay cần thực hiện các bước như: liên hệ trực tiếp với ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng đang cho vay, trình bày rõ nguyên nhân chậm trả, đồng thời cung cấp các giấy tờ chứng minh khó khăn tài chính (nếu có). Sau khi tiếp nhận đề nghị, ngân hàng sẽ xem xét hồ sơ, đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng và quyết định có chấp thuận gia hạn hoặc tái cơ cấu khoản vay hay không.

Quy trình thu hồi nợ tín chấp

Quy trình thu hồi nợ tín chấp thường bắt đầu từ việc nhắc nợ và thông báo quá hạn. Ngân hàng sẽ gửi thông báo qua điện thoại, tin nhắn, email hoặc văn bản để yêu cầu khách hàng thanh toán khoản nợ. Nếu khách hàng vẫn chưa thực hiện nghĩa vụ trả nợ, ngân hàng có thể áp dụng các biện pháp như làm việc trực tiếp, đề nghị tái cơ cấu khoản vay hoặc chuyển hồ sơ sang bộ phận xử lý nợ.
Trong trường hợp khách hàng cố tình không trả nợ, ngân hàng có thể chuyển khoản nợ sang nhóm nợ xấu, áp dụng các biện pháp pháp lý như khởi kiện tại tòa án để yêu cầu thanh toán khoản vay. Khi đó, người vay có thể phải chịu thêm lãi phạt, chi phí pháp lý và các nghĩa vụ liên quan theo quy định của pháp luật.

Các biện pháp thu hồi nợ xấu

Nợ xấu là các khoản vay đã quá hạn trong thời gian dài và có nguy cơ khó thu hồi, vì vậy ngân hàng thường áp dụng nhiều biện pháp để xử lý và giảm thiểu rủi ro tài chính. Các biện pháp phổ biến gồm đàm phán tái cơ cấu khoản nợ như gia hạn thời gian trả nợ, giảm lãi suất hoặc điều chỉnh lịch thanh toán để hỗ trợ khách hàng. Ngoài ra, ngân hàng có thể xử lý tài sản bảo đảm, bán đấu giá tài sản, chuyển nhượng khoản nợ cho đơn vị quản lý nợ hoặc khởi kiện ra tòa án để yêu cầu người vay thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng