Rủi ro trong hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì? Cách khắc phục
Đăng bởi: Luật sư Nguyễn Văn Đoàn
Thời gian: 26/05/2026

Bên cạnh cơ hội gia tăng lợi nhuận và khai thác hiệu quả nguồn lực của các bên, hợp đồng hợp tác kinh doanh cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro như mâu thuẫn trong quá trình điều hành, bất đồng về quyền lợi và tranh chấp trong việc phân chia kết quả kinh doanh. Việc nhận diện đầy đủ các nguy cơ này và xây dựng cơ chế kiểm soát phù hợp là yếu tố quan trọng để duy trì quan hệ hợp tác ổn định, lâu dài và bảo đảm an toàn pháp lý cho các bên tham gia. Cùng Luật sư Đoàn tìm hiểu về loại hợp đồng này và các trường hợp xử lý rủi ro.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì?

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là một phương thức đầu tư được sử dụng rộng rãi, cho phép các nhà đầu tư cùng phối hợp thực hiện hoạt động kinh doanh và thỏa thuận phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm thu được. Ưu điểm nổi bật của mô hình này là các bên có thể triển khai dự án chung mà không cần thành lập một pháp nhân mới, qua đó tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và thủ tục hành chính.

Rủi ro trong hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì?

Rủi ro trong hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì?

Rủi ro trong hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là những sự cố hoặc yếu tố bất lợi phát sinh ngoài dự kiến, có thể tác động tiêu cực đến tiến độ triển khai, hiệu quả đầu tư và kết quả cuối cùng của dự án. Do hình thức hợp tác này không tạo ra một pháp nhân độc lập, các nguy cơ thường xuất phát từ việc các bên không thực hiện đúng cam kết, biến động của thị trường hoặc những thiếu sót trong nội dung hợp đồng. Việc nhận diện sớm và kiểm soát các rủi ro này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi và bảo đảm sự thành công của hoạt động hợp tác.

Cách phòng tránh tranh chấp trong BCC

Để một dự án hợp tác kinh doanh (BCC) đạt được hiệu quả như kỳ vọng, các bên không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn cần chủ động xây dựng cơ chế phòng ngừa rủi ro ngay từ giai đoạn đàm phán và soạn thảo hợp đồng. Việc dự liệu trước các tình huống có thể phát sinh và thiết lập phương án xử lý rõ ràng sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của các bên, hạn chế tranh chấp hợp đồng hợp tác kinh doanh và duy trì mối quan hệ hợp tác ổn định trước những biến động của thị trường .

Để đàm phán hợp đồng hợp tác kinh doanh thành công, Quý khách cần lưu ý những vấn đề sau:

Soạn thảo hợp đồng chặt chẽ – Yếu tố quan trọng hàng đầu

Để hạn chế rủi ro trong hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), các bên cần xây dựng nội dung hợp đồng đầy đủ và rõ ràng ngay từ đầu. Trước hết, phải xác định cụ thể mục tiêu hợp tác, lĩnh vực kinh doanh, phạm vi công việc cũng như quyền và nghĩa vụ của từng bên. Điều khoản về góp vốn cần nêu chi tiết hình thức góp vốn như tiền mặt, tài sản, công nghệ hoặc quyền sở hữu trí tuệ, kèm theo thời hạn góp vốn và phương pháp xác định giá trị.

Bên cạnh đó, hợp đồng cần quy định minh bạch về cách phân chia lợi nhuận, thời điểm thanh toán và nguyên tắc xử lý các khoản lỗ hoặc chi phí phát sinh. Cơ chế điều hành dự án cũng phải được thiết lập rõ ràng, bao gồm đơn vị chịu trách nhiệm quản lý, quyền hạn của bộ phận điều hành và phương thức ra quyết định. Ngoài ra, các bên nên thỏa thuận cụ thể về các trường hợp chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, thủ tục thanh lý và phương án xử lý quyền, nghĩa vụ còn tồn đọng. Điều khoản giải quyết tranh chấp cũng cần xác định rõ thứ tự ưu tiên giữa thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân.

Kiểm tra pháp lý trước khi ký kết

Trước khi ký hợp đồng, các bên cần rà soát kỹ tư cách pháp lý và thẩm quyền của người đại diện ký kết để bảo đảm hợp đồng có hiệu lực. Đối với tài sản góp vốn không phải tiền mặt, việc định giá phải được thực hiện rõ ràng và có căn cứ nhằm tránh tranh cãi về tỷ lệ góp vốn. Mặc dù pháp luật không bắt buộc công chứng hoặc chứng thực đối với mọi hợp đồng BCC, việc thực hiện thủ tục này sẽ giúp nâng cao giá trị chứng cứ và tăng mức độ an toàn pháp lý.

Quản lý hợp đồng trong quá trình thực hiện

Trong suốt thời gian hợp tác, các bên cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ như biên bản họp, chứng từ góp vốn, báo cáo chi phí và tài liệu phân chia lợi nhuận. Khi có thay đổi về pháp luật hoặc tình hình kinh doanh, nên lập phụ lục hợp đồng để điều chỉnh nội dung đã thỏa thuận. Đồng thời, việc thực hiện chế độ báo cáo tài chính định kỳ và công khai kết quả kinh doanh sẽ giúp duy trì tính minh bạch, củng cố niềm tin và hạn chế tranh chấp phát sinh.

Điều khoản nào cần có trong hợp đồng BCC?

Điều khoản nào cần có trong hợp đồng BCC?

Một hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) hiệu quả không thể chỉ dựa vào sự tin tưởng giữa các bên mà cần được xây dựng trên nền tảng các quy định pháp lý rõ ràng và chặt chẽ. Việc thiết lập đầy đủ những điều khoản quan trọng như tỷ lệ góp vốn, phương thức phân chia lợi nhuận, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, cũng như cơ chế quản lý và ra quyết định sẽ giúp dự án vận hành thuận lợi, đồng thời bảo đảm tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia.

Đồng thời căn cứ theo quy định tại khoản 1 Điều 28 Luật Đầu tư 2020 thì hợp đồng BCC gồm những nội dung sau:

(1) Tên, địa chỉ, người đại diện có thẩm quyền của các bên tham gia hợp đồng; địa chỉ giao dịch hoặc địa điểm thực hiện dự án đầu tư;

(2) Mục tiêu và phạm vi hoạt động đầu tư kinh doanh;

(3) Đóng góp của các bên tham gia hợp đồng và phân chia kết quả đầu tư kinh doanh giữa các bên;

(4) Tiến độ và thời hạn thực hiện hợp đồng;

(5) Quyền, nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng;

(6) Sửa đổi, chuyển nhượng, chấm dứt hợp đồng;

(7) Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, phương thức giải quyết tranh chấp.

Cách phân chia lợi nhuận và chi phí trong BCC

Vấn đề tài chính luôn giữ vai trò then chốt trong mọi quan hệ hợp tác và cũng là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp. Đối với hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), việc xây dựng cơ chế phân bổ chi phí và chia lợi nhuận một cách rõ ràng, minh bạch và hợp lý không chỉ giúp các bên quản lý hiệu quả dòng tiền mà còn tạo nền tảng vững chắc để duy trì sự tin cậy và bảo đảm dự án được triển khai ổn định, lâu dài.

Phân chia lợi nhuận:

  • Chia lợi nhuận theo tỷ lệ vốn góp: Đây là phương pháp chuẩn nhất. Lợi nhuận được chia theo phần trăm vốn góp thực tế của từng người. Phương pháp này đảm bảo tính minh bạch và phù hợp với đa số mô hình đầu tư chung hiện nay.
  • Chia lợi nhuận theo phần trăm thỏa thuận: Trong nhiều trường hợp, các bên có thể tự thỏa thuận tỷ lệ chia không dựa hoàn toàn vào vốn góp. Tuy nhiên, để tránh tranh chấp, cần ghi rõ tỷ lệ trong hợp đồng.
  • Cách chia lợi nhuận theo vốn góp + công sức quản lý: Một số người góp ít vốn nhưng đóng góp nhiều công việc, chịu trách nhiệm điều hành hoặc trực tiếp tạo doanh thu. Khi đó, mô hình được chia thành hai phần: một phần theo vốn góp và một phần theo công sức đóng góp
  • Chia lợi nhuận theo hiệu suất hoặc doanh thu: Ít phổ biến nhưng được dùng trong các mô hình kinh doanh như F&B, thương mại hoặc nhượng quyền.

Phân chia chi phí

Doanh thu, Chi phí: Ghi nhận toàn bộ doanh thu và chi phí phát sinh của hoạt động BCC vào các tài khoản thông thường (TK 511, TK 641, TK 642, v.v.).

Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì?

Do hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) không dẫn đến việc thành lập một tổ chức kinh tế độc lập, hiệu quả của dự án phụ thuộc chủ yếu vào cách các bên phối hợp và thực hiện cam kết. Việc xây dựng cơ chế quyền và nghĩa vụ rõ ràng, cân đối và minh bạch — từ trách nhiệm góp vốn, quản lý nhân sự đến quyền kiểm tra, giám sát hoạt động tài chính — sẽ giúp các bên phát huy tối đa lợi thế của nhau, đồng thời hạn chế nguy cơ phát sinh mâu thuẫn trong quá trình hợp tác.

Khi tham gia vào hợp đồng hợp tác, các thành viên hợp tác sẽ có các quyền, nghĩa vụ nhất định. Quyền, nghĩa vụ của các thành viên được xác định trên cơ sở thỏa thuận của các bên. Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận thì quyền, nghĩa vụ được xác định theo quy định tại Điều 507 BLDS năm 2015 với những nội dung sau:

Về quyền được hưởng hoa lợi, lợi tức thu được từ hoạt động hợp tác: Việc hưởng hoa lợi, lợi tức thu được từ hoạt động hợp tác phải tuân thủ theo quy định ghi nhận trong hợp đồng hợp tác. Thông thường, việc phân chia hoa lợi, lợi tức dựa trên số lượng tài sản đóng góp và công sức bỏ ra của mỗi thành viên. Việc hưởng hoa lợi, lợi tức có thể được nhận trực tiếp bằng hiện vật hoặc được chia bằng tiền.

Về quyền tham gia quyết định liên quan đến thực hiện hợp đồng hợp tác, giám sát hoạt động hợp tác: Thực hiện hợp đồng hợp tác là một quá trình do chính các thành viên hợp tác tự mình thực hiện hoặc giao cho người thứ ba thực hiện. Do đó, quá trình thực hiện hợp đồng hợp tác có thể phát sinh nhiều vấn đề đòi hỏi các thành viên hợp tác phải trực tiếp tham gia quyết định hoặc giám sát để kịp thời đưa ra quyết định. Việc tham gia quyết định hoặc giám sát hoạt động hợp tác là một quyền cơ bản của thành viên hợp tác nhằm bảo vệ quyền lợi của chính chủ thể này, đặc biệt nhằm bảo toàn khối tài sản chung của các thành viên hợp tác.

Về trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho các thành viên hợp tác do lỗi của mình gây ra: Khi tham gia hợp đồng hợp tác, thành viên hợp tác có thể gây thiệt hại cho các thành viên khác bằng hành vi có lỗi của mình. Do đó, thành viên hợp tác nào gây thiệt hại cho các thành viên còn lại đều phải có trách nhiệm bồi thường thiệt hại tương ứng với giá trị thiệt hại và mức độ lỗi của mình.

Về nghĩa vụ thực hiện các quyền, nghĩa vụ được ghi nhận trong hợp đồng hợp tác: Các thành viên phải tuân thủ đầy đủ các quyền, nghĩa vụ được quy định trong hợp đồng hợp tác đã được giao kết

Câu hỏi thường gặp

BCC khác gì so với thành lập công ty chung?

Điểm khác biệt cốt lõi giữa hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và việc thành lập công ty liên doanh nằm ở việc các bên có tạo ra một pháp nhân mới hay không.

Ai chịu trách nhiệm khi một bên vi phạm BCC?

Nếu việc đơn phương chấm dứt hợp đồng của người đó thuộc các trường hợp đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng theo quy định tại Khoản 1 Điều 428 Bộ luật dân sự năm 2015. Việc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng phải thông báo ngay cho bên kia biết, không thông báo mà gây thiệt hại thì phải bồi thường (khoản 2 Điều 428). Đồng thời, khi hợp đồng bị đơn phương chấm dứt kể từ khi bạn nhận được thông báo chấm dứt, bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia thanh toán phần nghĩa vụ đã thực hiện. Theo đó, người kinh doanh cùng bạn có quyền yêu cầu bạn thanh toán phần nghĩa vụ mà họ đã thực hiện.

So sánh hợp đồng góp vốn và hợp đồng hợp tác kinh doanh

Giống nhau:
– Cả hai đều dựa trên sự tự nguyện hợp tác giữa các bên.
– Đều có thể bao gồm tiền, tài sản, công sức, quyền sở hữu trí tuệ… làm vốn hoặc đóng góp.
– Mục đích hướng đến lợi ích chung và chia lợi nhuận theo thỏa thuận.
– Cần quy định rõ ràng về quyền lợi, nghĩa vụ, trách nhiệm để tránh tranh chấp.
Khác nhau:
Đối với hợp đồng góp vốn:
Mục đích Tạo lập doanh nghiệp hoặc tăng vốn điều lệ
Tư cách pháp lý Bên góp vốn trở thành thành viên/cổ đông
Sở hữu Có phần vốn trong doanh nghiệp
Quyền lợi Phụ thuộc tỷ lệ sở hữu vốn
Quản lý – điều hành Theo điều lệ doanh nghiệp
Trách nhiệm pháp lý Giới hạn trong phần vốn góp
Chấm dứt hợp tác Phụ thuộc điều lệ, thủ tục chuyển nhượng phức tạp
Tính linh hoạt Thấp hơn.