Quy định về con chung khi ly hôn như thế nào, ai được quyền nuôi?
Đăng bởi: Luật sư Nguyễn Văn Đoàn
Thời gian: 30/05/2026

Khi quan hệ hôn nhân không còn khả năng hàn gắn, ly hôn có thể là giải pháp cuối cùng, dù không ai thực sự mong muốn điều đó xảy ra. Trong hoàn cảnh này, việc bảo đảm quyền và lợi ích của con chung luôn là vấn đề được đặt lên hàng đầu. Luật Hôn nhân và Gia đình đã quy định rõ về quyền trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom của cha mẹ nhằm bảo đảm trẻ vẫn được chăm sóc đầy đủ, duy trì môi trường sống ổn định và phát triển toàn diện cả về vật chất lẫn tinh thần sau khi cha mẹ chấm dứt quan hệ hôn nhân. Cùng Luật sư Đoàn tìm hiểu chi tiết dưới đây.

Quy định về con chung khi ly hôn như thế nào?

Quy định về con chung khi ly hôn như thế nào?

Bài viết dưới đây tổng hợp và phân tích toàn diện các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến quyền trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom sau khi ly hôn. Đây là nguồn thông tin pháp lý hữu ích giúp cha mẹ hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình, từ đó đưa ra những quyết định phù hợp nhất để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của con trẻ khi gia đình không còn duy trì được cuộc sống chung.

Quy định về quyền nuôi con trên 3 tuổi khi ly hôn

Bài viết cập nhật các quy định pháp luật mới nhất về điều kiện giành quyền nuôi con trên 3 tuổi sau ly hôn, giúp cha mẹ hiểu rõ các tiêu chí cần chứng minh về tài chính, thời gian chăm sóc và môi trường sống để bảo vệ quyền lợi của mình.

Quyền nuôi con trên 3 tuổi sau ly hôn được thực hiện theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Nghị quyết 126/2014/NĐ-CP. Theo đó, Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 nêu rõ về việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con sau ly hôn như sau:

  • Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình theo quy định của Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan.
  • Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con.
  • Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Quy định về quyền nuôi con dưới 3 tuổi khi ly hôn

Bài viết trình bày quy định pháp luật về quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi sau ly hôn và phân tích những điều kiện mà người cha cần chứng minh để được Tòa án nhân dân giao quyền trực tiếp chăm sóc con.

Theo Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, con dưới 3 tuổi (36 tháng tuổi) sẽ do người mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, ngoại trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Theo đó, trường hợp vợ chồng thỏa thuận quyền nuôi con, Tòa án vẫn phải xem xét trên các điều kiện đảm bảo quyền lợi của con về mọi mặt. Vì theo pháp luật Việt Nam hiện hành, lợi ích của trẻ luôn được đặt lên hàng đầu, nhất là trường hợp trẻ dưới 3 tuổi cần đến sự săn sóc và chăm nom của người mẹ.

Ngoài ra, người bố được quyền nuôi dưỡng con dưới 3 tuổi trong các trường hợp sau:

  • Vợ chồng thống nhất với nhau giao con cho bố trực tiếp nuôi nấng, dưỡng dục;
  • Người mẹ không đủ điều kiện để nuôi dưỡng, chăm sóc giáo dục con;
  • Cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với sự phát triển của con.

Quy định về quyền nuôi con trên 7 tuổi khi ly hôn

Bài viết phân tích quy định pháp luật về quyền nuôi con từ đủ 7 tuổi trở lên sau ly hôn, trong đó nhấn mạnh việc Tòa án nhân dân phải xem xét và tôn trọng nguyện vọng của trẻ trước khi đưa ra quyết định.

Căn cứ vào Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 thì việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con khi cha mẹ ly hôn được quy định như sau:

  1.  Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình theo quy định của Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan.
  2. Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con.
  3. Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Quy trình sao kê và kiện tụng liên quan quyền nuôi con và chia tài sản

Quy trình sao kê và kiện tụng liên quan quyền nuôi con và chia tài sản

Bài viết hướng dẫn cách yêu cầu sao kê tài khoản ngân hàng và thu thập chứng cứ hợp pháp phục vụ tranh chấp quyền nuôi con, chia tài sản hay Tranh chấp về cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn, giúp bạn bảo vệ hiệu quả quyền lợi của mình tại Tòa án nhân dân.

Quyền nuôi con

Thủ tục tranh chấp quyền nuôi con được thực hiện tương tự như khi ly hôn đơn phương. Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, bạn nộp hồ sơ đến Tòa án nơi chồng bạn đang cư trú để yêu cầu Tòa án để được giải quyết. Thủ tục ly hôn đơn phương, giành quyền nuôi con, bạn cần thực hiện 5 bước sau:

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ ly hôn giành quyền nuôi con và nộp đến Tòa án có thẩm quyền.
  • Bước 2: Nộp tiền tạm ứng án phí khi đủ điều kiện để tòa án thụ lý vụ án.
  • Bước 3: Tham gia các phiên họp, phiên hòa giải, các buổi lấy lời khai tại tòa.
  • Bước 4: Tham gia phiên tòa xét xử ly hôn đơn phương, giành quyền nuôi con.
  • Bước 5: Nhận bản án, quyết định ly hôn giành quyền nuôi con để thi hành hoặc thực hiện thủ tục kháng cáo khi không đồng ý với quyết định của Tòa án.

Chia tài sản

Bao gồm các bước sau đây:

  • Bước 1: Nộp hồ sơ khởi kiện (Mục 3) tại Tòa án có thẩm quyền để giải quyết;
  • Bước 2: Tòa xem xét tính hợp lệ của hồ sơ; 
  • Bước 3: Hoàn tất các nghĩa vụ về án phí;
  • Bước 4: Mở phiên họp công khai chứng cứ; 
  • Bước 5: Xét xử vụ án;
  • Bước 6: Tòa án ban hành bản án về phân chia tài sản;
  • Bước 7: Thi hành bản án phân chia tài sản. 

Điều kiện giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn

Bài viết giúp bạn hiểu rõ những yếu tố quyết định việc một bên có được giao nuôi cả hai con sau ly hôn hay không, đồng thời hướng dẫn cách chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ để chứng minh khả năng chăm sóc, giáo dục và bảo đảm môi trường sống tốt nhất cho các con.

Để Tòa án xem xét giao cả hai con chung cho một bên trực tiếp nuôi dưỡng sau ly hôn, người yêu cầu cần chứng minh được khả năng nuôi con, đáp ứng đồng thời các điều kiện bắt buộc dưới đây. Những điều kiện này là nền tảng giúp thuyết phục Tòa rằng việc để hai con sống chung một nơi phù hợp hơn so với phương án chia tách.

Kinh tế và thu nhập

Khả năng tài chính là một trong những yếu tố then chốt quyết định việc bạn có đủ điều kiện nuôi dưỡng cả hai con hay không. Bạn cần chứng minh mình có nguồn thu nhập thường xuyên, ổn định, đủ để chi trả toàn bộ các chi phí sinh hoạt hằng ngày (ăn uống, quần áo, học phí, y tế, vui chơi…) và đáp ứng nhu cầu phát triển của con trong tương lai.

Nơi ở, môi trường sống

Một môi trường sống an toàn, ổn định, lành mạnh đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ. Tòa án sẽ xem xét bạn có nhà ở thuộc sở hữu của mình hay thuê nhà nhưng đảm bảo ổn định lâu dài, đồng thời môi trường xung quanh không tiềm ẩn nguy cơ xấu (tệ nạn, an ninh phức tạp, ô nhiễm…).

Thời gian chăm sóc, giáo dục con

Ngoài tài chính và chỗ ở, Tòa án rất coi trọng khả năng bạn trực tiếp trông nom, chăm sóc, giáo dục con cái. Điều này thể hiện qua thời gian bạn có thể dành cho con, sự tham gia tích cực vào việc học tập, vui chơi và sinh hoạt hằng ngày của trẻ.

Đạo đức, nhân cách và sức khỏe của người trực tiếp nuôi dưỡng

Tòa án sẽ đánh giá cả phẩm chất đạo đức và sức khỏe của người trực tiếp nuôi con. Bạn cần chứng minh mình không vi phạm pháp luật, không mắc tệ nạn xã hội, và có sức khỏe thể chất – tinh thần tốt để nuôi dưỡng, giáo dục trẻ.

Thực tiễn giải quyết con chung khi ly hôn tại Tòa án là gì?

Giành quyền nuôi cả hai con sau ly hôn là việc một bên cha hoặc mẹ chứng minh trước Tòa án nhân dân rằng mình có điều kiện tốt hơn về kinh tế, thời gian, môi trường sống và khả năng chăm sóc để trực tiếp nuôi dưỡng, giáo dục cả hai con theo hướng bảo đảm tối đa quyền và lợi ích của trẻ.Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp

Các yếu tố ảnh hưởng đến phân chia tài sản chung sau ly hôn ở Việt Nam

(1) “Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng”
(2) “Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung”
(3) “Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp để các bên có điều kiện tiếp tục lao động tạo thu nhập”
(4) “Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng”.

Khác biệt giữa tài sản riêng và tài sản chung trong hôn nhân tại Việt Nam

Tài sản riêng:
– Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40 của Luật này; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.
– Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng cũng là tài sản riêng của vợ, chồng. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của Luật này.
Tài sản chung:
Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 Luật Hôn nhân và gia đình 2014; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.

Cách tính phần tài sản chung khi vợ chồng ly hôn ở tòa án cấp cao nhất

– Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập, nghĩa vụ bồi thường thiệt hại mà theo quy định của pháp luật vợ chồng cùng phải chịu trách nhiệm;
– Nghĩa vụ do vợ hoặc chồng thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình;
– Nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung;
– Nghĩa vụ phát sinh từ việc sử dụng tài sản riêng để duy trì, phát triển khối tài sản chung hoặc để tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình;
– Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do con gây ra mà theo quy định của Bộ luật dân sự thì cha mẹ phải bồi thường;
– Nghĩa vụ khác theo quy định của các luật có liên quan.

Vai trò của hòa giải và thỏa thuận trước khi ly hôn ở Việt Nam?

Ý nghĩa của hòa giải không chỉ dừng lại ở việc cố gắng cứu vãn hôn nhân. Ngay cả khi hôn nhân không thể tiếp tục, hòa giải vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giúp các bên:
Giảm thiểu căng thẳng và đối đầu: Tránh được những tranh chấp gay gắt tại Tòa án.
Bảo vệ quyền lợi của con cái: Đảm bảo con cái ít bị tổn thương nhất từ sự đổ vỡ của cha mẹ.
Phân chia tài sản và nghĩa vụ một cách công bằng, tự nguyện: Giảm thiểu hậu quả pháp lý phức tạp sau này.