Trong quá trình xây dựng và phát triển thương hiệu, việc đăng ký bảo hộ là bước đi cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Tuy nhiên, nhiều người vẫn băn khoăn về Chi phí đăng ký bản quyền thương hiệu gồm những khoản nào và mức phí cụ thể ra sao. Bài viết sau của Luật sư Đoàn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này.
Thủ tục đăng ký thương hiệu tại Việt Nam

Đăng ký thương hiệu là bước quan trọng giúp cá nhân, doanh nghiệp bảo vệ quyền sở hữu và khẳng định vị thế trên thị trường. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ quy trình và các bước thực hiện theo quy định pháp luật. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về thủ tục đăng ký thương hiệu tại Việt Nam mà bạn cần biết.
1. Hình thức nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
Người nộp đơn có thể đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ (Cục SHTT) theo 2 cách:
Nộp trực tiếp (bản giấy):
Nộp hồ sơ trực tiếp hoặc gửi qua bưu điện đến:
- Trụ sở chính tại Hà Nội
- Văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh
- Văn phòng đại diện tại Đà Nẵng
Nộp trực tuyến (online):
Thực hiện qua Cổng dịch vụ công của Cục SHTT.
Điều kiện: Có chữ ký số và tài khoản đăng ký trên hệ thống.
Sau khi nộp online, trong vòng 01 tháng, người nộp đơn cần đến điểm tiếp nhận để hoàn tất thủ tục, xuất trình tài liệu (nếu có) và nộp phí/lệ phí. Nếu không hoàn tất đúng hạn, hồ sơ sẽ bị hủy.
2. Quy trình xử lý đơn đăng ký nhãn hiệu
Theo quy định hiện hành, đơn đăng ký sẽ được xem xét qua các giai đoạn:
- Thẩm định hình thức: 01 tháng từ ngày nộp đơn
- Công bố đơn: 02 tháng từ ngày chấp nhận đơn hợp lệ
- Thẩm định nội dung: Không quá 09 tháng từ ngày công bố
Trên thực tế, tổng thời gian xử lý thường kéo dài khoảng 16–18 tháng hoặc lâu hơn, tùy số lượng hồ sơ tại Cục SHTT.
Thời gian đăng ký thương hiệu mất bao lâu?
Bên cạnh thủ tục và chi phí, thời gian đăng ký bản quyền thương hiệu cũng là vấn đề được nhiều cá nhân, doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Việc nắm rõ các mốc thời gian xử lý hồ sơ sẽ giúp bạn chủ động trong kế hoạch kinh doanh và bảo hộ quyền lợi.
Theo quy định, đơn đăng ký sau khi nộp sẽ được thẩm định theo các giai đoạn sau đây:
– Xét duyệt hình thức đơn đăng ký thương hiệu, bảo hộ thương hiệu: 6-7 tháng sau khi nộp hồ sơ
– Công bố đơn đăng ký thương hiệu và bản quyền thương hiệu: 2- 3 tháng sau khi đã chấp nhận đơn hợp lệ
– Thẩm định nội dung đơn đăng ký thương hiệu: 18 tháng sau khi công bố đơn
– Quyết định cấp hoặc từ chối cấp chứng nhận đăng ký bản quyền thương hiệu: 5-6 tháng sau khi nộp phí cấp văn bằng.
Hồ sơ cần chuẩn bị để đăng ký thương hiệu
Để quá trình đăng ký diễn ra thuận lợi và hạn chế sai sót, việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ ngay từ đầu là vô cùng quan trọng. Nắm rõ hồ sơ cần chuẩn bị để đăng ký thương hiệu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh phát sinh bổ sung không cần thiết.
Chủ sở hữu có thể trực tiếp nộp đơn hoặc ủy quyền cho Tổ chức đại diện đăng ký bản quyền thương hiệu thay mặt chủ sở hữu nộp đơn đăng ký, hồ sơ đăng ký bản quyền thương hiệu bao gồm các tài liệu sau:
+ Đơn (tờ khai) đăng ký bản quyền thương hiệu theo mẫu của nhà nước;
+ 05 mẫu thương hiệu đăng ký in trên Giấy A4;
+ Giấy ủy quyền (nếu ủy quyền cho luật sư làm);
+ Chứng từ lệ phí nộp đơn đăng ký thương hiệu
+ Nhóm sản phẩm/dịch vụ thương hiệu dự định đăng ký;
Chi phí đăng ký bản quyền thương hiệu

Khi tiến hành bảo hộ thương hiệu, đăng ký bản quyền thương hiệu giá bao nhiêu luôn là mối quan tâm hàng đầu của cá nhân và doanh nghiệp. Việc hiểu rõ Chi phí đăng ký bản quyền thương hiệu sẽ giúp bạn chủ động dự trù ngân sách và lựa chọn phương án phù hợp.
Theo quy định hiện hành, phí đăng ký bản quyền thương hiệu, lệ phí đăng kí thương hiệu như sau:
- Lệ phí nộp đơn: 150.000 đồng
- Lệ phí cấp văn bằng bảo hộ: 120.000 đồng
- Phí thẩm định nội dung đơn: 550.000 đồng/ 1 nhóm sản phẩm, dịch vụ
- Đơn đăng ký nhãn hiệu có trên 6 sản phẩm thì nộp thêm 120.000 đồng cho mỗi sản phẩm/ dịch vụ từ sản phẩm/ dịch vụ thứ 7 trở đi.
- Phí tra cứu phục vụ thẩm định nội dung: 180.000 đồng/ 1 nhóm sản phẩm, dịch vụ
- Nếu nhãn hiệu có trên 6 sản phẩm/ dịch vụ thì phải nộp thêm 30.000 đồng cho mỗi sản phẩm/ dịch vụ từ sản phẩm/ dịch vụ thứ 7 trở đi.
Cách tra cứu thương hiệu trước khi đăng ký
Trước khi nộp hồ sơ đăng ký, việc kiểm tra khả năng bảo hộ của thương hiệu là bước không thể bỏ qua. Thực hiện đúng cách tra cứu thương hiệu trước khi đăng ký sẽ giúp bạn hạn chế rủi ro bị trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã được bảo hộ.
Để tra cứu thương hiệu (nhãn hiệu) trước khi đăng ký, bạn có thể thực hiện tra cứu trực tuyến miễn phí qua các hệ thống thư viện số của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), IPPlatform hoặc WIPO Madrid Monitor. Quy trình gồm 3 bước: phân loại sản phẩm/dịch vụ, nhập thông tin (tên nhãn hiệu, nhóm) vào công cụ tra cứu, và đánh giá kết quả để tránh trùng lặp.
Đăng ký thương hiệu quốc tế từ Việt Nam
Trong bối cảnh hội nhập và mở rộng thị trường ra nước ngoài, việc bảo hộ thương hiệu tại nhiều quốc gia trở nên vô cùng cần thiết. Thực hiện đăng ký thương hiệu quốc tế từ Việt Nam giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và nâng cao giá trị thương hiệu trên thị trường toàn cầu. Dưới đây là những thông tin quan trọng bạn cần biết trước khi tiến hành đăng ký.
Đăng ký thương hiệu quốc tế là việc cá nhân, tổ chức tại Việt Nam thực hiện thủ tục theo quy định của pháp luật trong nước và điều ước quốc tế liên quan, nhằm yêu cầu cơ quan có thẩm quyền ở nước ngoài công nhận và bảo hộ nhãn hiệu của mình tại quốc gia đó.
Về bản chất, đăng ký thương hiệu quốc tế cũng tương tự như đăng ký trong nước, đều nhằm xác lập quyền sở hữu hợp pháp đối với nhãn hiệu. Khi được cấp bảo hộ, chủ sở hữu sẽ có quyền sử dụng độc quyền nhãn hiệu trên lãnh thổ quốc gia đã đăng ký và ngăn chặn hành vi xâm phạm từ bên thứ ba.
Câu hỏi thường gặp
Tại Việt Nam, hồ sơ đăng ký bảo hộ thương hiệu được nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (NOIP) – cơ quan trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ. Người nộp đơn có thể lựa chọn một trong các hình thức sau:
Nộp trực tiếp tại trụ sở chính ở Hà Nội hoặc các văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
Nộp qua bưu điện theo địa chỉ của Cục Sở hữu trí tuệ.
Nộp hồ sơ trực tuyến thông qua cổng dịch vụ công trực tuyến của Cục (đối với tài khoản đã được phê duyệt).
Ngoài ra, cá nhân, doanh nghiệp cũng có thể ủy quyền cho tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp để được tư vấn và thực hiện thủ tục thay mặt mình, giúp hạn chế sai sót và tiết kiệm thời gian.
Tra cứu thương hiệu là bước quan trọng trước khi nộp đơn nhằm đánh giá khả năng được cấp văn bằng bảo hộ. Việc tra cứu giúp phát hiện các nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đã đăng ký trước đó, từ đó giảm thiểu rủi ro bị từ chối.
Hiện nay, có hai hình thức tra cứu phổ biến:
Tra cứu sơ bộ: Thực hiện miễn phí trên cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ để kiểm tra nhanh khả năng trùng lặp.
Tra cứu chuyên sâu: Do các chuyên gia hoặc tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp thực hiện, phân tích chi tiết mức độ tương tự và khả năng bảo hộ với độ chính xác cao hơn.